VPS NVMe

Chip Intel Platinum 8272cl, Ổ cứng SSD NVMe Enterprise

Intel Platinum
ssd-line
NVMe
10Gbps Port

VPS AMD EPYC

Chip AMD EPYC 7j13, Ổ cứng SSD NVMe Enterprise

AMD EPYC
ssd-line
NVMe
10Gbps Port

VPS AMD Ryzen

Chip AMD Ryzen 9 9950x, Max xung 5.7GHz, Ram DDR5 5600 Mhz

AMD Ryzen
ssd-line
NVMe
10Gbps Port

VPS High Performance

Chip Intel Gold 6144, Max xung 4.2GHz, Ổ cứng SSD NVMe Enterprise

Intel Gold
ssd-line
NVMe
10Gbps Port

VPS HDD Storage

Chip Intel Xeon E5 2680v4, Ổ cứng HDD Raid 6 bảo vệ dữ liệu

Intel Xeon
HDD
10Gbps Port

VPS GPU

Cấu hình mạnh mẽ, tối ưu cho chạy giả lập và treo game liên tục

GTX 1080 Ti
SSD
10Gbps Port

VPS n8n

VPS n8n là giải pháp hoàn hảo để triển khai hệ thống automation workflows mạnh mẽ

ssd-line
NVMe
10Gbps Port

VPS NAT AMD

Chip AMD EPYC 7j13, Ổ cứng SSD NVMe Enterprise, IP chung (NAT)

AMD EPYC
ssd-line
NVMe
10Gbps Port

NỘI DUNG

Firewall là gì? Khi nào cần firewall phần cứng, khi nào dùng phần mềm?

Trong hạ tầng server và Data Center, firewall (tường lửa) giữ vai trò như “cổng kiểm soát” lớp đầu tiên: giúp lọc truy cập trái phép, kiểm soát port/dịch vụ được mở, hạn chế quét lỗ hổng – brute force, và giảm rủi ro rò rỉ dữ liệu khi hệ thống vận hành lâu dài. Nhiều sự cố bảo mật không đến từ cấu hình yếu, mà đến từ việc thiếu firewall đúng cách hoặc chọn sai loại firewall so với quy mô và nhu cầu thực tế.

Trong bài viết này, MAYCHURIENG.VN sẽ giúp bạn hiểu rõ firewall là gì, đồng thời phân tích khi nào doanh nghiệp nên sử dụng firewall phần cứng (NGFW) để quản trị tập trung, phân vùng và bảo vệ hệ thống lớn, và khi nào firewall phần mềm trên từng máy chủ đã đủ đáp ứng, từ đó tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo an toàn cho hạ tầng server.

1. Firewall là gì?

Firewall (tường lửa) là cơ chế kiểm soát luồng dữ liệu ra/vào giữa Internet và hệ thống của bạn (server, mạng nội bộ, dịch vụ). Firewall hoạt động dựa trên rule/policy để quyết định cho phép hay chặn một kết nối.

Ví dụ:

  • Cho phép web hoạt động qua 80/443, chặn các port không dùng.
  • Chỉ cho phép SSH/RDP từ IP quản trị cố định, chặn toàn bộ IP lạ.
  • Giới hạn số kết nối/giây để giảm brute force và scan tự động.

Nói đơn giản: firewall là “cổng kiểm soát” giúp chỉ cho đúng người – đúng dịch vụ – đúng thời điểm đi qua.

Firewall là gì?
Chọn đúng firewall giúp hệ thống an toàn mà không lãng phí chi phí.

2. Firewall hoạt động như thế nào?

Firewall thường ra quyết định dựa trên các yếu tố sau:

  • IP/Network: địa chỉ nguồn – đích
  • Port/Protocol: TCP/UDP/ICMP, cổng dịch vụ
  • Trạng thái kết nối: stateful firewall theo dõi phiên kết nối, hạn chế giả mạo

Hướng lưu lượng:

Firewall là gì?
Chọn đúng firewall giúp hệ thống an toàn mà không lãng phí chi phí.
  • Inbound: lưu lượng từ ngoài vào server
  • Outbound: lưu lượng từ server đi ra ngoài

Rất nhiều sự cố xảy ra vì outbound thả nổi. Server bị cài mã độc và âm thầm kết nối ra ngoài để tải thêm payload hoặc gửi dữ liệu đi. Firewall làm tốt outbound sẽ giảm mạnh rủi ro kiểu này.

3. Firewall khác gì WAF và Anti-DDoS?

Đây là phần nhiều người hay nhầm, dẫn tới chọn sai giải pháp:

  • Firewall: kiểm soát truy cập theo mạng/port/protocol, nền tảng của bảo mật hạ tầng.
  • WAF: bảo vệ tầng ứng dụng web, chặn SQL Injection, XSS, bot, request bất thường trên HTTP/HTTPS.
  • Anti-DDoS: giảm tấn công gây nghẽn (L3/L4/L7), xử lý lưu lượng lớn, bất thường.

Firewall không thay thế WAF và cũng không thay thế Anti-DDoS. Nếu hệ thống có website/app public hoặc rủi ro DDoS cao, bạn cần thêm lớp phù hợp.

Firewall là gì?

4. Firewall phần mềm là gì?

Firewall phần mềm (software firewall / host-based firewall) chạy trực tiếp trên hệ điều hành server. Nó kiểm soát lưu lượng đến và đi từ chính máy chủ đó.

Ưu điểm của firewall phần mềm

  • Chi phí thấp, triển khai nhanh.
  • Linh hoạt theo từng server, phù hợp hệ thống nhỏ–vừa.
  • Dễ áp dụng nguyên tắc “chỉ mở đúng port cần”.

Nhược điểm

  • Nhiều server sẽ khó đồng bộ nếu không chuẩn hoá, dễ rơi vào tình trạng “mỗi máy một kiểu”.
  • Nếu server bị chiếm quyền quản trị, attacker có thể tìm cách sửa/tắt rule.
  • Log phân tán, muốn audit phải gom dữ liệu về một nơi.

5. Firewall phần cứng là gì?

Firewall phần cứng (hardware firewall / appliance) là thiết bị đặt ở “cửa ngõ” của hệ thống (gateway/perimeter). Nhiều thiết bị hiện đại thuộc nhóm NGFW (Next-Generation Firewall): ngoài lọc port/IP còn có thể đi kèm IPS, VPN, phân đoạn mạng, quản trị tập trung và log/báo cáo.

Nhược điểm

  • Chi phí đầu tư + vận hành cao hơn (thiết bị, license, quản trị).
  • Cấu hình phức tạp hơn, cần người có kinh nghiệm.
  • Thiết kế không hợp lý có thể thành nút cổ chai.
Firewall là gì?

6. Firewall phần cứng khác gì firewall phần mềm?

Khác nhau lớn nhất là vị trí triển khai và cách quản trị:

  • Firewall phần mềm: bảo vệ từng server theo kiểu “tự khóa cửa nhà mình”.
  • Firewall phần cứng: kiểm soát tổng thể theo kiểu “quản lý cổng ra vào cả hệ thống”.

Vì khác vai trò, nên chọn đúng giúp bạn:

  • Tránh mở nhầm port
  • Tránh rule chồng chéo khi hệ thống lớn dần
  • Tối ưu chi phí: không mua dư tính năng, không thiếu lớp bảo vệ

7.Khi nào dùng firewall phần mềm là đủ?

Bạn thường chỉ cần firewall phần mềm nếu:

  • Hệ thống nhỏ (ít server, ít dịch vụ public).
  • Mục tiêu chính là mở đúng port cần thiết và giới hạn IP quản trị.
  • Bạn có thể chuẩn hoá rule theo “mẫu” để triển khai đồng nhất.

Điểm mấu chốt: firewall phần mềm rất hiệu quả nếu bạn làm đúng nguyên tắc deny by default (mặc định chặn, chỉ mở thứ cần).

8.Khi nào dùng firewall phần cứng là đủ?

Bạn nên cân nhắc firewall phần cứng khi:

  • Có nhiều server và cần chính sách thống nhất.
  • Có nhiều vùng mạng và cần kiểm soát luồng giữa các vùng.
  • Cần VPN cho nhân sự/chi nhánh và phân quyền truy cập rõ ràng.
  • Cần log tập trung, báo cáo/audit.
  • Hạ tầng tăng trưởng nhanh, cần quản trị an ninh “ở cấp hệ thống”, không chỉ từng máy.

Nói gọn: khi bài toán chuyển từ “bảo vệ 1 server” sang “quản trị an ninh cho cả hạ tầng”, firewall phần cứng bắt đầu đáng tiền.

9.Nguyên tắc cấu hình firewall đúng (dù phần cứng hay phần mềm)

Dù bạn sử dụng firewall phần mềm hay firewall phần cứng, hiệu quả bảo mật không nằm ở thiết bị, mà nằm ở cách cấu hình và vận hành. Dưới đây là các nguyên tắc cốt lõi cần tuân thủ:

9.1 Deny by default (chặn mặc định)

  • Mặc định chặn tất cả, chỉ mở những gì thực sự cần.
  • Tránh tư duy “mở sẵn cho tiện”, vì đây là nguyên nhân phổ biến dẫn đến lộ dịch vụ.
  • Mỗi port mở ra phải có lý do rõ ràng: phục vụ dịch vụ nào, ai truy cập, từ đâu.

9.2 Chỉ mở đúng port – đúng IP – đúng mục đích

  • Không mở port rộng 0.0.0.0/0 nếu chỉ dùng cho nội bộ.
  • Port quản trị (SSH, RDP, Web Admin…)
  • Tránh dùng chung 1 rule cho nhiều dịch vụ khác nhau.

9.3 Phân tách mạng (network segmentation)

Tách rõ các vùng:

  • Public / DMZ
  • Internal
  • Management

Kiểm soát luồng giữa các vùng, không chỉ từ ngoài vào trong.

Đây là điểm mà firewall phần cứng làm tốt hơn firewall phần mềm.

9.4 Rule rõ ràng – có mô tả – dễ audit

Mỗi rule nên có:

  • Mô tả
  • Người tạo
  • Mục đích

Tránh rule “mồ côi” (không biết dùng để làm gì).

Định kỳ rà soát, xoá rule không còn sử dụng.

9.5 Bật log ở mức hợp lý

Log giúp:

  • Phát hiện truy cập bất thường
  • Điều tra sự cố

Không bật log mọi thứ → tránh quá tải.

Ưu tiên log:

  • Drop packet
  • Access vào port nhạy cảm
  • VPN / quản trị

9.6 Kiểm soát thay đổi (change management)

Mỗi lần chỉnh firewall nên:

  • Ghi nhận thay đổi
  • Có phương án rollback

Tránh chỉnh trực tiếp trên hệ thống live mà không kiểm soát.

10.Firewall không phải là tất cả (nhưng là nền móng)

Firewall là lớp phòng thủ đầu tiên, không phải lớp duy nhất. Một hệ thống an toàn cần kết hợp:

  • Firewall
  • OS hardening
  • Phân quyền người dùng
  • Cập nhật hệ thống định kỳ
  • Giám sát & cảnh báo

Nếu chỉ có firewall mà:

  • Mật khẩu yếu
  • OS lỗi thời
  • User quyền quá cao

→ hệ thống vẫn có thể bị xâm nhập.

KẾT LUẬN

Trong bối cảnh doanh nghiệp ngày càng phụ thuộc vào hệ thống máy chủ và hạ tầng mạng, firewall không còn là lựa chọn “có thì tốt” mà đã trở thành thành phần bắt buộc để đảm bảo an toàn, ổn định và khả năng vận hành lâu dài. Việc lựa chọn đúng loại firewall và cấu hình đúng nguyên tắc giúp giảm thiểu rủi ro tấn công, tránh gián đoạn dịch vụ và tối ưu hiệu quả quản trị hệ thống.

Với các hệ thống nhỏ hoặc server đơn lẻ, firewall phần mềm được cấu hình bài bản có thể đáp ứng tốt nhu cầu bảo mật cơ bản. Tuy nhiên, khi hạ tầng mở rộng, nhiều server, nhiều dịch vụ và nhiều luồng truy cập, firewall phần cứng sẽ phát huy vai trò kiểm soát tập trung, phân vùng mạng rõ ràng và nâng cao mức độ an toàn ở cấp độ hệ thống.

Nếu bạn đang tìm giải pháp máy chủ riêng, tủ rack, hạ tầng Data Center hoặc cần tư vấn triển khai firewall phù hợp cho doanh nghiệp, MayChuRieng.vn sẵn sàng đồng hành từ khâu thiết kế, triển khai đến vận hành, giúp hệ thống của bạn ổn định – an toàn – tối ưu chi phí trong dài hạn.

Nếu bạn thấy bài viết này hữu ích...

Nhấp vào ngôi sao để đánh giá!

Đánh giá trung bình / 5. Số phiếu bầu:

Chưa có lượt bình chọn nào! Hãy là người đầu tiên đánh giá bài viết này.

BÀI VIẾT MỚI NHẤT

Zalo Chat
Messenger
Gọi điện